Sesvete
Croatia: Croatia
Sesvete Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sesvete ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Sesvete là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Sesvete để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Sesvete đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sesvete đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Sesvete tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Sesvete tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Sesvete đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sesvete ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sesvete ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sesvete ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sesvete ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sesvete thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete có trung bình 0.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sesvete thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sesvete có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sesvete thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sesvete có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sesvete thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sesvete thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sesvete thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sesvete có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sesvete Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation